suy lí
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lý lẽ để rút ra kết luận từ những điều đã biết: "suy lí" là quá trình tư duy logic, dựa trên các tiền đề, dữ kiện hoặc nguyên tắc để đưa ra nhận định, phán đoán hoặc giải thích.
- Phân tích, lập luận: "suy lí" còn chỉ hành động dùng trí óc để xem xét, cân nhắc các sự kiện nhằm hiểu rõ bản chất vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng quan sát mây đen để kết luận trời sắp mưa.)
- (Nhà khoa học dùng dữ liệu thực nghiệm để xây dựng lý thuyết.)
- (Anh ta đưa ra nhận định vội vàng, thiếu căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suy lí lô-gích": suy luận tuân theo các quy tắc logic chặt chẽ.
- Triết học đòi hỏi khả năng suy lí lô-gích để tránh ngụy biện. (Triết học yêu cầu tư duy logic chặt chẽ để lập luận đúng đắn.)
"suy lí diễn dịch": suy luận từ nguyên lý chung đến trường hợp cụ thể.
- Phương pháp suy lí diễn dịch thường dùng trong toán học. (Cách suy luận từ định lý tổng quát đến bài toán riêng.)
"suy lí quy nạp": suy luận từ các trường hợp cụ thể để rút ra kết luận chung.
- Nhà nghiên cứu dùng suy lí quy nạp từ nhiều quan sát để xây dựng lý thuyết. (Dùng dữ liệu riêng lẻ để khái quát hoá.)
Biến thể và từ gần giống
- Suy luận (động từ): quá trình tư duy để rút ra kết luận, thường mang tính lý luận hơn.
- Suy luận từ dấu vết để tìm ra thủ phạm. (Phân tích bằng chứng để xác định tội phạm.)
- Lí luận (danh từ/động từ): hệ thống lập luận, thường có tính học thuật hoặc triết học.
- Lí luận của ông ấy rất chặt chẽ. (Hệ thống lập luận của ông ấy có logic mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Phán đoán: đưa ra ý kiến dựa trên suy nghĩ, thường ít chặt chẽ hơn.
- Lập luận: trình bày suy nghĩ một cách có hệ thống để thuyết phục người khác.
- Phân tích: chia nhỏ vấn đề để hiểu từng phần, thường là bước đầu của suy lí.
Thành ngữ liên quan
Suy lí một chiều: suy nghĩ chỉ dựa trên một khía cạnh, thiếu toàn diện.
- Đừng suy lí một chiều mà bỏ qua các yếu tố khác. (Cần xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.)
Suy lí nước đôi: đưa ra hai kết luận trái ngược từ cùng một dữ kiện.
- Kết luận suy lí nước đôi khiến người nghe bối rối. (Lập luận mơ hồ, khó xác định đúng sai.)